half door

half door

A farmer leans on the lower half of a half door while talking to his dog.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cửa hai mảnh (cửa nửa): "half door" một loại cửa ngoài trời được chia làm hai phần theo chiều ngang; mỗi nửa có thể đóng hoặc mở độc lập với nhau. Loại cửa này thường thấychuồng ngựa, nhà kho, hoặc cửa ra vào nông thôn, cho phép mở nửa trên để lấy ánh sáng hoặc thông gió trong khi nửa dưới vẫn đóng để giữ an toàn.

dụ sử dụng
  • (Chuồng ngựa một cửa hai mảnh để ngựa có thể nhìn ra ngoài trong khi vẫnbên trong.)
  • ( ấy mở nửa trên của cánh cửa hai mảnh để đón không khí trong lành.)
  • (Ngôi nhà nông trại một cánh cửa hai mảnh duyên dáng được sơn màu xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "half door" có thể được dùng như một thuật ngữ kiến trúc để mô tả một đặc điểm thiết kế cụ thể, thường liên quan đến phong cách nhà truyền thống hoặc nông thôn.
  • Trong văn học hoặc miêu tả, "half door" thường gợi lên hình ảnh mộc mạc, thân thiện gần gũi với thiên nhiên.
    • The cottage's half door creaked as the wind blew. (Cánh cửa hai mảnh của ngôi nhà nhỏ kêu cót két khi gió thổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dutch door (n): cửa Lan – một tên gọi khác của "half door", phổ biếnHoa Kỳ.
    • The kitchen was renovated with a beautiful Dutch door. (Nhà bếp được cải tạo với một cánh cửa Lan đẹp.)
  • Stable door (n): cửa chuồng ngựathường dùng để chỉ loại cửa này trong bối cảnh nông trại.
    • He closed the stable door to keep the animals warm. (Anh ấy đóng cửa chuồng ngựa để giữ ấm cho động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Cửa đôi ngang: cửa được chia làm hai phần theo chiều ngang.
  • Cửa nửa: cách gọi tắt, thân mật cho "half door".
Thành ngữ liên quan
  • "Shut the stable door after the horse has bolted": đóng cửa chuồng ngựa sau khi ngựa đã chạy mấtnghĩa bóng hành động phòng ngừa quá muộn, không còn tác dụng. Mặc dù thành ngữ này dùng "stable door" thay vì "half door", nhưng liên quan đến loại cửa này trong bối cảnh nông trại.
    • Buying insurance after the accident is like shutting the stable door after the horse has bolted. (Mua bảo hiểm sau tai nạn giống như đóng cửa chuồng ngựa sau khi ngựa đã chạy mất.)